限度 nghĩa là gì? xiàn dù
Từ tiếng Trung
限度
xiàn dù · âm Hán Việt từng chữ: hạn độ
Nghĩa tiếng Việt
- sự hạn chế
- giới hạn
Đọc theo tiếng Hàn
한도
hando
Tiếng Nhật
限度
げんど · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.