AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

陋 nghĩa là gì? lòu

Từ tiếng Trung

陋

lòu · Hán Việt: lậu

Nghĩa tiếng Việt

  1. thấp
  2. khiêm tốn
  3. giản dị
  4. xấu
  5. xoàng
  6. tầm thường

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

陋
ろう

Từng chữ

Xem “thấp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.