陋 nghĩa là gì? lòu
Từ tiếng Trung
陋
lòu · Hán Việt: lậu
Nghĩa tiếng Việt
- thấp
- khiêm tốn
- giản dị
- xấu
- xoàng
- tầm thường
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
陋
ろう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.