AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“thấp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

低

dī

Âm Hán Hàn của chữ

저
jeo · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

低
てい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: thấp; bên dưới; cúi (đầu); để rũ xuống

Từng chữ: 低 (đây)

Cách nói khác: 矮 ǎi · 왜; 卑 bēi · 비; 低矮 dī ǎi · 저왜; 陋 lòu; 卑下 bēi xià · 비하;

Có phải bạn tìm “tháp”?

塔

tǎ

Âm Hán Hàn của chữ

탑
tap · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

塔
とう · từ thông dụng

Nghĩa: chùa tháp; tháp

Từng chữ: 塔 (tháp)

Cách nói khác: 高塔 gāo tǎ · 고탑;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.