“thấp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
dī
Âm Hán Hàn của chữ
저
jeo · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
低
てい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: thấp; bên dưới; cúi (đầu); để rũ xuống
Từng chữ: 低 (đây)
Cách nói khác: 矮 ǎi · 왜; 卑 bēi · 비; 低矮 dī ǎi · 저왜; 陋 lòu; 卑下 bēi xià · 비하;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.