AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

附面层 (附面層) nghĩa là gì? fù miàn céng

Từ tiếng Trung

附面层

phồn thể 附面層

fù miàn céng · âm Hán Việt từng chữ: phò diện tầng

Nghĩa tiếng Việt

  1. lớp biên

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lớp biên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.