AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

阿尔都塞 (阿爾都塞) nghĩa là gì? ā ěr dōu sāi

Từ tiếng Trung

阿尔都塞

phồn thể 阿爾都塞

ā ěr dōu sāi · âm Hán Việt từng chữ: a nhãi đô tắc

Nghĩa tiếng Việt

  1. Louis Pierre Althusser 路易·皮埃爾·阿爾都塞|路易·皮埃尔·阿尔都塞[Lu4 yi4 · Pi2 ai1 er3 · A1 er3 dou1 sai1] (1918-1990), triết gia Marxist

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.