阿尔法粒子 (阿爾法粒子) nghĩa là gì? ā ěr fǎ lì zǐ
Từ tiếng Trung
阿尔法粒子
phồn thể 阿爾法粒子ā ěr fǎ lì zǐ · âm Hán Việt từng chữ: a nhãi pháp lạp tí
Nghĩa tiếng Việt
- hạt alpha (hạt nhân heli)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.