AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

阿塞拜疆 nghĩa là gì? ā sài bài jiāng

Từ tiếng Trung

阿塞拜疆

ā sài bài jiāng · âm Hán Việt từng chữ: a tắc bái cương

Nghĩa tiếng Việt

  1. Azerbaijan

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Azerbaijan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.