AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

阿史那骨咄禄 (阿史那骨咄祿) nghĩa là gì? ā shǐ nà Gǔ duō lù

Từ tiếng Trung

阿史那骨咄禄

phồn thể 阿史那骨咄祿

ā shǐ nà Gǔ duō lù · âm Hán Việt từng chữ: a sử na cốt xót lộc

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ashina Qutlugh, tên cá nhân của 頡跌利施可汗|颉跌利施可汗[Jie2 die1 li4 shi1 Ke4 han2]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.