Chữ 咄 (xót)
咄
Tiếng Trung (pinyin)
duō
Tiếng Hàn
돌
dol
Tiếng Nhật
トツ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): しかる・はなし
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
noise of rage, cry out in anger
Từ thường gặp có chữ 咄
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.