阴森 (陰森) nghĩa là gì? yīn sēn
Từ tiếng Trung
阴森
phồn thể 陰森yīn sēn · âm Hán Việt từng chữ: âm nghiêm
Nghĩa tiếng Việt
- ảm đạm
- nham hiểm
- rợn người
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.