AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

阴司 (陰司) nghĩa là gì? yīn sī

Từ tiếng Trung

阴司

phồn thể 陰司

yīn sī · âm Hán Việt từng chữ: âm ti

Nghĩa tiếng Việt

  1. địa ngục
  2. cõi âm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “địa ngục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.