AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

阳光房 (陽光房) nghĩa là gì? yáng guāng fáng

Từ tiếng Trung

阳光房

phồn thể 陽光房

yáng guāng fáng · âm Hán Việt từng chữ: dương quang phòng

Nghĩa tiếng Việt

  1. phòng nắng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phòng nắng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.