防灾 (防災) nghĩa là gì? fáng zāi
Từ tiếng Trung
防灾
phồn thể 防災fáng zāi · âm Hán Việt từng chữ: phòng tai
Nghĩa tiếng Việt
- phòng chống thiên tai
- bảo vệ chống thiên tai
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
防災
ぼうさい · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “phòng chống thiên tai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.