AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phòng chống thiên tai" tiếng Trung là 抗灾 (kàng zāi)

“phòng chống thiên tai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

抗灾 phồn thể 抗災

kàng zāi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

항재
hangjae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phòng chống thiên tai

Từng chữ: 抗 (kháng) 災 (tai)

Cách nói khác: 防灾 fáng zāi · 방재;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.