AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

防毒软件 (防毒軟件) nghĩa là gì? fáng dú ruǎn jiàn

Từ tiếng Trung

防毒软件

phồn thể 防毒軟件

fáng dú ruǎn jiàn · âm Hán Việt từng chữ: phòng độc nhuyễn kiện

Nghĩa tiếng Việt

  1. phần mềm diệt virus

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phần mềm diệt virus” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.