"phần mềm diệt virus" tiếng Trung là 杀毒软件 (shā dú ruǎn jiàn)
“phần mềm diệt virus” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
杀毒软件
phồn thể 殺毒軟件
shā dú ruǎn jiàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
살독연건
saldokyeongeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: phần mềm diệt virus
Từng chữ: 殺 (sát) 毒 (độc) 軟 (nhuyễn) 件 (kiện)
Cách nói khác: 防毒软件 fáng dú ruǎn jiàn · 방독연건; 杀软 shā ruǎn · 살연;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.