防御 (防禦) nghĩa là gì? fáng yù
Từ tiếng Trung
防御
phồn thể 防禦fáng yù · âm Hán Việt từng chữ: phòng ngừa
Nghĩa tiếng Việt
- phòng thủ
Đọc theo tiếng Hàn
방어
bangeo
Tiếng Nhật
防御
ぼうぎょ · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “phòng thủ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.