AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

防卫 (防衛) nghĩa là gì? fáng wèi

Từ tiếng Trung

防卫

phồn thể 防衛

fáng wèi · Hán Việt: phòng vệ

Nghĩa tiếng Việt

  1. phòng thủ
  2. mang tính phòng thủ
  3. phòng vệ

Đọc theo tiếng Hàn

방위
bangwi

Tiếng Nhật

防衛
ぼうえい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “phòng thủ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.