AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

防不胜防 (防不勝防) nghĩa là gì? fáng bù shèng fáng

Từ tiếng Trung

防不胜防

phồn thể 防不勝防

fáng bù shèng fáng · âm Hán Việt từng chữ: phòng không thắng phòng

Nghĩa tiếng Việt

  1. không thể phòng bị được (thành ngữ)
  2. không thể phòng thủ hiệu quả
  3. không có nhiều cách đối phó
  4. Không thể ngăn chặn được.

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.