AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

阑头 (闌頭) nghĩa là gì? lán tóu

Từ tiếng Trung

阑头

phồn thể 闌頭

lán tóu · âm Hán Việt từng chữ: làn đầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. khung cửa
  2. bao lam

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khung cửa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.