AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

阑 (闌) nghĩa là gì? lán

Từ tiếng Trung

阑

phồn thể 闌

lán · Hán Việt: làn

Nghĩa tiếng Việt

  1. lan can
  2. hàng rào
  3. màn cửa kiếng
  4. kiệt sức
  5. muộn màng

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

闌
たけなわ

Từng chữ

Xem “lan can” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.