AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

阐发 (闡發) nghĩa là gì? chǎn fā

Từ tiếng Trung

阐发

phồn thể 闡發

chǎn fā · âm Hán Việt từng chữ: xén phát

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm rõ
  2. diễn giải
  3. nghiên cứu và giải thích

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “làm rõ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.