AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

阉割 (閹割) nghĩa là gì? yān gē

Từ tiếng Trung

阉割

phồn thể 閹割

yān gē · âm Hán Việt từng chữ: yêm cắt

Nghĩa tiếng Việt

  1. thiến
  2. nghĩa bóng: làm mất tinh thần người đàn ông

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thiến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.