“thiến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
阉
phồn thể 閹
yān
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thiến; người bị thiến
Từng chữ: 閹 (yêm)
Cách nói khác: 羯 jié; 去势 qù shì · 거세; 阉割 yān gē; 奄 yān; 骟 shàn;
Có phải bạn tìm “thiền”?
míng xiǎng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
명상
myeongsang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
冥想
めいそう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: thiền; thiền định
Cách nói khác: 禅 chán · 선;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.