AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

阆凤山 (閬鳳山) nghĩa là gì? Láng fèng shān

Từ tiếng Trung

阆凤山

phồn thể 閬鳳山

Láng fèng shān · âm Hán Việt từng chữ: lãng phượng sơn

Nghĩa tiếng Việt

  1. Núi Langfeng
  2. giống như Langyuan 閬苑|阆苑[Lang4 yuan4], thiên đường, nơi ở của người bất tử trong thơ và truyền thuyết

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Núi Langfeng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.