AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"núi langfeng" tiếng Trung là 阆风 (Láng fēng)

“núi langfeng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

阆风 phồn thể 閬風

Láng fēng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Núi Langfeng; giống như Langyuan 閬苑|阆苑[Lang4 yuan4] thiên đường, quê hương của những người bất tử trong thơ và truyền thuyết

Từng chữ: 閬 (lãng) 風 (phong)

Cách nói khác: 阆风巅 Láng fēng diān; 阆凤山 Láng fèng shān;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.