AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

阅历 (閱歷) nghĩa là gì? yuè lì

Từ tiếng Trung

阅历

phồn thể 閱歷

yuè lì · âm Hán Việt từng chữ: duyệt lịch

Nghĩa tiếng Việt

  1. trải nghiệm
  2. kinh nghiệm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trải nghiệm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.