AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

闻风而动 (聞風而動) nghĩa là gì? wén fēng ér dòng

Từ tiếng Trung

闻风而动

phồn thể 聞風而動

wén fēng ér dòng · âm Hán Việt từng chữ: văn phong nhi động

Nghĩa tiếng Việt

  1. phản ứng ngay lập tức
  2. hành động ngay khi nghe tin

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phản ứng ngay lập tức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.