闻风而动 (聞風而動) nghĩa là gì? wén fēng ér dòng
Từ tiếng Trung
闻风而动
phồn thể 聞風而動wén fēng ér dòng · âm Hán Việt từng chữ: văn phong nhi động
Nghĩa tiếng Việt
- phản ứng ngay lập tức
- hành động ngay khi nghe tin
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “phản ứng ngay lập tức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.