AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

闹翻 (鬧翻) nghĩa là gì? nào fān

Từ tiếng Trung

闹翻

phồn thể 鬧翻

nào fān · âm Hán Việt từng chữ: náo phiên

Nghĩa tiếng Việt

  1. cãi nhau
  2. to tiếng với nhau

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cãi nhau” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.