"cãi nhau" tiếng Trung là 吵 (chǎo)
“cãi nhau” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
chǎo
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: cãi nhau; gây ồn ào; ồn ào; làm phiền bằng cách gây ồn
Từng chữ: 吵 (sảo)
Cách nói khác: 争吵 zhēng chǎo; 吵架 chǎo jià; 衅 xìn; 闹翻 nào fān; 拌嘴 bàn zuǐ;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.