闷声发大财 (悶聲發大財) nghĩa là gì? mēn shēng fā dà cái
Từ tiếng Trung
闷声发大财
phồn thể 悶聲發大財mēn shēng fā dà cái · âm Hán Việt từng chữ: muốn thanh phát đại tài
Nghĩa tiếng Việt
- phát tài trong âm thầm (thành ngữ)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.