间隙 (間隙) nghĩa là gì? jiàn xì
Từ tiếng Trung
间隙
phồn thể 間隙jiàn xì · âm Hán Việt từng chữ: gian khích
Nghĩa tiếng Việt
- khoảng cách
- khoảng trống
- khoảng hở
Đọc theo tiếng Hàn
간극
gangeuk
Tiếng Nhật
間隙
かんげき
Từng chữ
Xem “khoảng cách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.