AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

间隙 (間隙) nghĩa là gì? jiàn xì

Từ tiếng Trung

间隙

phồn thể 間隙

jiàn xì · âm Hán Việt từng chữ: gian khích

Nghĩa tiếng Việt

  1. khoảng cách
  2. khoảng trống
  3. khoảng hở

Đọc theo tiếng Hàn

간극
gangeuk

Tiếng Nhật

間隙
かんげき

Từng chữ

Xem “khoảng cách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.