AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

间隔 (間隔) nghĩa là gì? jiàn gé

Từ tiếng Trung

间隔

phồn thể 間隔

jiàn gé · âm Hán Việt từng chữ: gian cách

Nghĩa tiếng Việt

  1. khoảng cách
  2. khoảng thời gian
  3. ngăn
  4. chia
  5. tách
  6. để lại khoảng (hai tuần, ba mét, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

간격
gangyeok

Tiếng Nhật

間隔
かんかく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “khoảng cách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.