间隔 (間隔) nghĩa là gì? jiàn gé
Từ tiếng Trung
间隔
phồn thể 間隔jiàn gé · âm Hán Việt từng chữ: gian cách
Nghĩa tiếng Việt
- khoảng cách
- khoảng thời gian
- ngăn
- chia
- tách
- để lại khoảng (hai tuần, ba mét, v.v.)
Đọc theo tiếng Hàn
간격
gangyeok
Tiếng Nhật
間隔
かんかく · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “khoảng cách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.