AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

间壁 (間壁) nghĩa là gì? jiàn bì

Từ tiếng Trung

间壁

phồn thể 間壁

jiàn bì · âm Hán Việt từng chữ: gian bích

Nghĩa tiếng Việt

  1. phòng bên cạnh
  2. tường ngăn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phòng bên cạnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.