AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

闲职 (閑職) nghĩa là gì? xián zhí

Từ tiếng Trung

闲职

phồn thể 閑職

xián zhí · âm Hán Việt từng chữ: nhàn chức

Nghĩa tiếng Việt

  1. chức vị nhàn hạ
  2. vị trí có rất ít nghĩa vụ

Đọc theo tiếng Hàn

한직
hanjik

Tiếng Nhật

閑職
かんしょく

Từng chữ

Xem “chức vị nhàn hạ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.