闲职 (閑職) nghĩa là gì? xián zhí
Từ tiếng Trung
闲职
phồn thể 閑職xián zhí · âm Hán Việt từng chữ: nhàn chức
Nghĩa tiếng Việt
- chức vị nhàn hạ
- vị trí có rất ít nghĩa vụ
Đọc theo tiếng Hàn
한직
hanjik
Tiếng Nhật
閑職
かんしょく
Từng chữ
Xem “chức vị nhàn hạ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.