AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

闯进 (闖進) nghĩa là gì? chuǎng jìn

Từ tiếng Trung

闯进

phồn thể 闖進

chuǎng jìn · âm Hán Việt từng chữ: sấm tiến

Nghĩa tiếng Việt

  1. lao vào

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lao vào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.