"lao vào" tiếng Trung là 扑 (pū)
“lao vào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
扑
phồn thể 撲
pū
Âm Hán Hàn của chữ
박
bak · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: lao vào; xông vào; dốc sức; đập cánh
Từng chữ: 撲 (vục)
Cách nói khác: 闯 chuǎng · 츰; 闯进 chuǎng jìn; 冲入 chōng rù; 跳进 tiào jìn · 도진; 冲向 chōng xiàng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.