AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

闯入 (闖入) nghĩa là gì? chuǎng rù

Từ tiếng Trung

闯入

phồn thể 闖入

chuǎng rù · âm Hán Việt từng chữ: sấm nhập

Nghĩa tiếng Việt

  1. xâm nhập
  2. lao vào
  3. đột nhập không mời

Đọc theo tiếng Hàn

틈입
teumip

Tiếng Nhật

闖入
ちんにゅう

Từng chữ

Xem “xâm nhập” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.