闭图象定理 (閉圖象定理) nghĩa là gì? bì tú xiàng dìng lǐ
Từ tiếng Trung
闭图象定理
phồn thể 閉圖象定理bì tú xiàng dìng lǐ · âm Hán Việt từng chữ: bế đồ tượng định lí
Nghĩa tiếng Việt
- định lý đồ thị đóng (toán)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.