门派 (門派) nghĩa là gì? mén pài
Từ tiếng Trung
门派
phồn thể 門派mén pài · âm Hán Việt từng chữ: môn phái
Nghĩa tiếng Việt
- phái
- trường phái (nhóm người theo một học thuyết cụ thể)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
門派
もんぱ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.