AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phải" tiếng Trung là 得 (děi), tiếng Nhật 得

“phải” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

得

děi

Âm Hán Hàn của chữ

득
deuk · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

得
とく · từ thông dụng

Nghĩa: phải; cần phải; nên; cần

Từng chữ: 得 (đắc)

Cách nói khác: 必须 bì xū · 필수; 须 xū · 수; 不能不 bù néng bù; 务必 wù bì · 무필; 总得 zǒng děi · 총득;

Có phải bạn tìm “phái”?

宗派

zōng pài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

종파
jongpa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

宗派
しゅうは · từ thông dụng

Nghĩa: phái

Từng chữ: 宗 (tông) 派 (phái)

Cách nói khác: 门派 mén pài · 문파; 派系 pài xì · 파계;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.