AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

长途车 (長途車) nghĩa là gì? cháng tú chē

Từ tiếng Trung

长途车

phồn thể 長途車

cháng tú chē · âm Hán Việt từng chữ: trường đồ xa

Nghĩa tiếng Việt

  1. xe buýt đường dài
  2. xe khách

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xe buýt đường dài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.