AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

长远 (長遠) nghĩa là gì? cháng yuǎn

Từ tiếng Trung

长远

phồn thể 長遠

cháng yuǎn · âm Hán Việt từng chữ: trường viễn

Nghĩa tiếng Việt

  1. dài hạn
  2. tầm xa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dài hạn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.