AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

长短 (長短) nghĩa là gì? cháng duǎn

Từ tiếng Trung

长短

phồn thể 長短

cháng duǎn · âm Hán Việt từng chữ: trường đoản

Nghĩa tiếng Việt

  1. chiều dài
  2. sự cố
  3. tai nạn
  4. đúng và sai
  5. tốt và xấu
  6. ưu và nhược điểm

Đọc theo tiếng Hàn

장단
jangdan

Tiếng Nhật

長短
ちょうたん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “chiều dài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.