长短 (長短) nghĩa là gì? cháng duǎn
Từ tiếng Trung
长短
phồn thể 長短cháng duǎn · âm Hán Việt từng chữ: trường đoản
Nghĩa tiếng Việt
- chiều dài
- sự cố
- tai nạn
- đúng và sai
- tốt và xấu
- ưu và nhược điểm
Đọc theo tiếng Hàn
장단
jangdan
Tiếng Nhật
長短
ちょうたん · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “chiều dài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.