AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

长生不老 (長生不老) nghĩa là gì? cháng shēng bù lǎo

Từ tiếng Trung

长生不老

phồn thể 長生不老

cháng shēng bù lǎo · Hán Việt: trường sinh bất lão

Nghĩa tiếng Việt

  1. trường sinh bất lão

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trường sinh bất lão” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.