AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

长成 (長成) nghĩa là gì? zhǎng chéng

Từ tiếng Trung

长成

phồn thể 長成

zhǎng chéng · âm Hán Việt từng chữ: trường thành

Nghĩa tiếng Việt

  1. trưởng thành

Đọc theo tiếng Hàn

장성
jangseong

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trưởng thành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.