AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

长三角经济区 (長三角經濟區) nghĩa là gì? Cháng Sān jiǎo Jīng jì Qū

Từ tiếng Trung

长三角经济区

phồn thể 長三角經濟區

Cháng Sān jiǎo Jīng jì Qū · âm Hán Việt từng chữ: trường tam góc kinh tế khu

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vùng kinh tế Đồng bằng Sông Dương Tử (khu vực kinh tế bao gồm Thượng Hải, Chiết Giang và Giang Tô)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.