镶嵌 (鑲嵌) nghĩa là gì? xiāng qiàn
Từ tiếng Trung
镶嵌
phồn thể 鑲嵌xiāng qiàn · âm Hán Việt từng chữ: tương khảm
Nghĩa tiếng Việt
- khảm
- nạm
- đính (ví dụ: đá quý trên nhẫn)
- lát gạch
- khảm hình
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “khảm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.