AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

镶嵌 (鑲嵌) nghĩa là gì? xiāng qiàn

Từ tiếng Trung

镶嵌

phồn thể 鑲嵌

xiāng qiàn · âm Hán Việt từng chữ: tương khảm

Nghĩa tiếng Việt

  1. khảm
  2. nạm
  3. đính (ví dụ: đá quý trên nhẫn)
  4. lát gạch
  5. khảm hình

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khảm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.