"khảm" tiếng Trung là 嵌 (qiàn)
“khảm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
qiàn
Âm Hán Hàn của chữ
감
gam · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: khảm; nạm; phiên âm Đài Loan [qian1]
Từng chữ: 嵌 (khảm)
Cách nói khác: 镶 xiāng; 镶嵌 xiāng qiàn;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.