AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

错车 (錯車) nghĩa là gì? cuò chē

Từ tiếng Trung

错车

phồn thể 錯車

cuò chē · âm Hán Việt từng chữ: thó xa

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhường đường cho xe khác
  2. đi nhầm xe buýt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhường đường cho xe khác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.